northern bog lemming
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột lemming đầm lầy phương bắc: "northern bog lemming" là một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột lemming, sống ở các đồng cỏ ẩm ướt và vùng núi cao thuộc khu vực Canada và Alaska.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột lemming đầm lầy phương bắc là một loài gặm nhấm nhỏ được tìm thấy ở các đồng cỏ ẩm ướt vùng núi cao và cận núi cao.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chuột lemming đầm lầy phương bắc để hiểu về sự thích nghi của nó với môi trường lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Habitat of the northern bog lemming": môi trường sống của loài chuột này.
- The habitat of the northern bog lemming includes alpine and subalpine meadows. (Môi trường sống của chuột lemming đầm lầy phương bắc bao gồm các đồng cỏ vùng núi cao và cận núi cao.)
- "Population of northern bog lemmings": quần thể của loài chuột lemming này.
- The population of northern bog lemmings is stable in protected areas. (Quần thể chuột lemming đầm lầy phương bắc ổn định trong các khu vực được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bog lemming (n): chuột lemming đầm lầy (chỉ chung các loài thuộc chi ).
- Bog lemmings are known for their short tails and small ears. (Chuột lemming đầm lầy được biết đến với đuôi ngắn và tai nhỏ.)
- Northern (adj): thuộc phương bắc, phía bắc.
- The northern region of Canada has many unique species. (Vùng phía bắc của Canada có nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Lemming: chuột lemming (tên chung của loài).
- Lemmings are small rodents that live in cold climates. (Chuột lemming là loài gặm nhấm nhỏ sống ở vùng khí hậu lạnh.)
- Arctic rodent: loài gặm nhấm Bắc Cực (mô tả chung).
- The northern bog lemming is an arctic rodent. (Chuột lemming đầm lầy phương bắc là một loài gặm nhấm Bắc Cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live in: sống trong (một môi trường).
- Northern bog lemmings live in wet alpine meadows. (Chuột lemming đầm lầy phương bắc sống trong các đồng cỏ ẩm ướt vùng núi cao.)
- Adapt to: thích nghi với (một điều kiện).
- These lemmings adapt to cold temperatures by growing thick fur. (Những con chuột lemming này thích nghi với nhiệt độ lạnh bằng cách mọc lông dày.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a northern bog lemming: hiếm như chuột lemming đầm lầy phương bắc (dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Spotting that bird is as rare as a northern bog lemming. (Nhìn thấy con chim đó hiếm như chuột lemming đầm lầy phương bắc vậy.)
- Like a northern bog lemming in a snowstorm: như chuột lemming đầm lầy phương bắc trong bão tuyết (chỉ sự lạc lõng hoặc khó khăn trong môi trường xa lạ).
- He felt like a northern bog lemming in a snowstorm at the big city conference. (Anh ấy cảm thấy như chuột lemming đầm lầy phương bắc trong bão tuyết tại hội nghị thành phố lớn.)